Pajero GLS 3.0

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4.900 x 1.875 x 1.870
Chiều dài cơ sở (mm) 2.780
Khoảng sáng gầm xe (mm) 235
Khoảng cách 2 bánh xe trước/sau (mm) 1.560/1.560
Trọng lượng không tải (kg) 2.085
Trọng lượng toàn tải (kg) 2.720
Số chỗ ngồi (Người) 7
Tốc độ tối đa (Km/h) 175
Khả năng leo dốc tối đa (Độ) 35°
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m) 5,7
Góc tiếp cận (Độ) 36,6°
Góc vượt đỉnh dốc (Độ) 22,5°
Góc thoát (Độ) 25,0°
Khả năng lội nước tối đa (mm) 700
Động cơ 3.0 V6
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng đa điểm, điều khiển điện tử
Dung tích xylanh (cc) 2.972
Đường kính xylanh và hành trình pit-tông (cm) 91,1 X 76,0
Công suất cực đại (ps/rpm) 184/5.250
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 267/4.000
Dung tích bình nhiên liệu (L) 88
Hộp số Hộp số tự động 4 cấp INVECS II
Truyền động Super Select 4WD II (SS4 II)
Khóa vi sai cầu sau
Hệ thống treo trước Tay đòn kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống lái Trợ lực
Phanh trước/sau Đĩa thông gió 16"/ Đĩa 16"
Lốp xe trước/sau 265/65R17
Mâm đúc hợp kim 17"
Mức tiêu hao nhiên liệu: Kết hợp/ Trong đô thị/ Ngoài đô thị 12,00L/14,89L/10,34L trên 100km
02 túi khí phía trước
02 túi khí bên cho hàng ghế phía trước
02 túi khí rèm dọc hai bên trần xe
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo (ASTC)
Hệ thống ga tự động
Khóa trẻ em
Hệ thống mã hóa động cơ
Hệ thống chống trộm
Chìa khóa điều khiển từ xa
Camera lùi
Cảm biến lùi Không
Đèn pha H.I.D
Hệ thống tự động điều chỉnh đèn pha/ đèn cốt
Hệ thống rửa đèn
Đèn LED chiếu sáng ban ngày
Đèn sương mù
Đèn phanh thứ ba lắp trên cao
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu Chỉnh điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ, đèn chiếu sáng và chức năng sưởi
Tay nắm cửa ngoài Mạ crôm
Lưới tản nhiệt Mạ crôm
Gạt mưa phía trước Điều chỉnh theo vận tốc xe
Gạt mưa và sưởi kính sau
Khóa cửa trung tâm
Cửa kính điều khiển điện Cửa sổ phía người lái điều khiển một chạm
Bệ bước hông xe
Nẹp hông xe
Cánh lướt gió đuôi xe
Giá đỡ hành lý trên mui xe
Tay lái bọc da và gỗ
Cần số bọc da
Bàn đạp ga và phanh chất liệu nhôm
Gương chiếu hậu trong chống chói (ECM)
Màn hình hiển thị đa thông tin
Ghế tài xế chỉnh điện 10 hướng
Ghế hành khách phía trước điều khiển điện
Sưởi ấm hai ghế phía trước
Chất liệu ghế Da
Hàng ghế thứ hai gập 60/40
Điều hòa nhiệt độ 2 dàn, tự động
Lọc gió điều hòa
Hộc giữ lạnh đồ uống
Đèn đọc bản đồ
Đèn chiếu sáng bên trong xe
Đèn chiếu sáng khoang hành lý
Dàn âm thanh CD/AM-FM/MP3/USB
Hệ thống loa Rockford với 12 loa
Tay lái tích hợp điều khiển âm thanh
Ăng-ten tích hợp trên kính
Thông số kỹ thuật
Trang bị tiêu chuẩn

Giá: 2,120,000,000 VNĐ

Trả góp: Vui lòng liên hệ với tư vấn (0941.891.319)
Dự tính chi phí
Chọn khu vực:
Giá xe 2,120,000,000 VNĐ
Phí đăng ký  VNĐ
Phí trước bạ ( %)  VNĐ
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự 0 VNĐ
Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ
Tổng cộng (xe + phí)  VNĐ
Giá tạm tính sau áp dụng KM VNĐ
(*) Chi phí tạm tính tùy vào từng địa phương, và chi phí có thay đổi
Liên hệ tư vấn
Mr.Đại - 0941.891.319
mitsubishi3s.net@gmail.com
Hình ảnh thực tế
Các phiên bản khác
Nhận báo giá Hotline: 0941.891.319